中国 (zhōngguó)
- Từ loại
- Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
- Hán Việt
- trung quốc
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- Trung Hoa Trung Quốc; China; nước cộng hoà nhân dân Trung Hoa (viết tắt là Ch. hoặc Chin.); Trung Hoa; Trung Quốc
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.