Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中国 (zhōngguó)

zhōngguó

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
trung quốc
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Trung Hoa Trung Quốc; China; nước cộng hoà nhân dân Trung Hoa (viết tắt là Ch. hoặc Chin.); Trung Hoa; Trung Quốc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 中国