Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

代数几何 (dàishùjǐhé)

dàishùjǐhé

Hán Việt
đại số kỉ hà

Nghĩa

  1. hình học đại số

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 代数几何