Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
代
数
几
何
代数几何 (dàishùjǐhé)
dàishùjǐhé
Hán Việt
đại số kỉ hà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hình học đại số
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
代
dài
thay; hộ; dùm; thay thế; quyền; tạm thay (một chức vụ nào đó)
数
shǔ
đếm; tính ra thì thấy trội hơn; kể ra thì thấy trội hơn
几
jǐ
mấy (hỏi số); kỷ
何
hé
đại từ nghi vấn; gì; nào
Từ có chứa 代数几何
代数几何学
dàishù jǐhé xué
đại số kỉ hà học
hình học đại số