Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

内容管理系统 (nèiróng guǎnlǐ xìtǒng)

nèiróng guǎnlǐ xìtǒng

Hán Việt
nội dung quản lí hệ thống

Nghĩa

  1. hệ thống quản lý nội dung (CMS) (Internet)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ