Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
几
何
学
几何学 (jǐhéxué)
jǐhéxué
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kỉ hà học
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hình học
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
几
jǐ
mấy (hỏi số); kỷ
何
hé
đại từ nghi vấn; gì; nào
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng
Từ có chứa 几何学
代数几何学
dàishù jǐhé xué
đại số kỉ hà học
hình học đại số
内在几何学
nèizài jǐhé xué
nội tại kỉ hà học
hình học nội tại
分形几何学
fēnxíng jǐhé xué
phân hình kỉ hà học
hình học fractal
射影几何学
shèyǐng jǐhé xué
xạ ảnh kỉ hà học
hình học xạ ảnh
微分几何学
wéifēn jǐhé xué
vi phân kỉ hà học
hình học vi phân
投影几何学
tóuyǐng jǐhé xué
đầu ảnh kỉ hà học
hình học xạ ảnh; giống như 射影几何学
欧式几何学
ōushì jǐhé xué
âu thức kỉ hà học
Hình học Euclide
欧氏几何学
ōu shì jǐhé xué
âu thị kỉ hà học
Hình học Euclide