功夫功夫 (gōngfū)gōngfūCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việtcông phuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bản lãnh; bản lĩnh; trình độ (học vấn)2thời gian; công sức3võ thuật; kungfu, kỹ năng