Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

只许州官放火,不许百姓点灯 (zhǐ xǔ zhōu guān fànghuǒ, bùxǔ bǎixìng diǎndēng)

zhǐ xǔ zhōu guān fànghuǒ, bùxǔ bǎixìng diǎndēng

Hán Việt
chỉ hứa châu quan phóng hoả bất hứa bá tính điểm đăng

Nghĩa

  1. chỉ cho quan châu đốt lửa, không cho dân chúng thắp đèn; làm quan tha hồ hoành hành, làm cho dân không chút tự do; cả vú lấp miệng em

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ