同步数位阶层同步数位阶层 (tóngbù shùwèi jiēcéng)tóngbù shùwèi jiēcéngHán Việtđồng bộ số vị giai tằngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1SDH2phân cấp kỹ thuật số đồng bộ