Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
夫
妻
夫妻 (fūqī)
fūqī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phu thê
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vợ chồng; phu thê
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
夫
fū
chồng; ông xã; đàn ông (con trai đã thành niên)
妻
qī
vợ; bà xã; thê; gả chồng
Từ có chứa 夫妻
夫妻店
fūqīdiàn
phu thê điếm
cửa hàng nhỏ; cửa hàng dạng gia đình (chỉ có vợ chồng bán không thuê người)
夫妻相
fūqīxiàng
phu thê tướng
tướng phu thê; giống nhau về các đặc điểm khuôn mặt của một cặp vợ chồng
夫妻脸
fūqīliǎn
phu thê kiểm
xem 夫妻 相
半糖夫妻
bàntángfūqī
bán đường phu thê
mối quan hệ liên quan đến một người cha bao đường; vợ / chồng cuối tuần
夫妻反目
fūqīfǎnmù
phu thê phản mục
vợ chồng tan đàn xẻ nghé (thành ngữ, trích từ Book of Changes); xung đột trong hôn nhân
夫妻肺片
fūqīfèipiàn
phu thê phế phiến
Món lạnh Tứ Xuyên phổ biến làm từ thịt bò thái mỏng và nội tạng bò
露水夫妻
lùshuǐfūqī
lộ thuỷ phu thê
chồng hờ vợ tạm; chồng đường vợ chợ
少年夫妻老来伴
shàonián fūqī lǎo lái bàn
thiếu niên phu thê lão lai bạn
vợ chồng ở tuổi trẻ, bạn đồng hành ở tuổi già