我理解你的不满我理解你的不满 (wǒ lǐjiě nǐ de bùmǎn)wǒ lǐjiě nǐ de bùmǎnTừ loạiCâuHán Việtngã lý giải nhĩ đích bất mãnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Tôi hiểu sự bất mãn của bạn