Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

指示 (zhǐshì)

zhǐshì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
chỉ thị

Nghĩa

  1. chỉ thị (văn tự hoặc lời nói mà cấp trên chỉ thị cho cấp dưới)
  2. ra chỉ thị
  3. chỉ thị (cấp trên đưa ra các nguyên tắc, cách làm yêu cầu cấp dưới làm theo)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 指示