Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

整形外科医生 (zhěngxíng wàikē yīshēng)

zhěngxíng wàikē yīshēng

Hán Việt
chỉnh hình ngoại khoa y sinh

Nghĩa

  1. bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ