Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

生物化学站剂 (shēngwù huàxué zhàn jì)

shēngwù huàxué zhàn jì

Hán Việt
sinh vật hoá học trạm tễ

Nghĩa

  1. tác nhân chiến tranh sinh học-hóa học

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ