疙瘩 (gēda)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- ngật đáp
Nghĩa
- mụn; mụn cơm; bươu
- cục; nút; hạt; gút
- vướng mắc; mắc mớ; vấn đề (khó giải quyết)
- hòn; cái; viên; chiếc (lượng từ)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.