起来 (qǐlái)
- Từ loại
- Động từ, Phó từ
- Hán Việt
- khởi lai
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- ngồi dậy; đứng dậy
- ngủ dậy; thức dậy
- nổi dậy; vùng lên; dâng lên; vươn; vươn dậy; khởi
- lên (dùng sau động từ, biểu thị hướng đi lên)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.