Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

野生 (yěshēng)

yěshēng

Từ loại
Từ phân loại, Tính từ, Danh từ
Hán Việt
dã sinh
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. hoang dại; mọc hoang, hoang dã; dã sinh; mọc hoang

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 野生