野生 (yěshēng)
- Từ loại
- Từ phân loại, Tính từ, Danh từ
- Hán Việt
- dã sinh
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- hoang dại; mọc hoang, hoang dã; dã sinh; mọc hoang
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.