Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

濒危野生动植物种国际贸易公约 (bīn wéi yěshēng dòng zhíwù zhǒng guójì màoyì gōngyuē)

bīn wéi yěshēng dòng zhíwù zhǒng guójì màoyì gōngyuē

Hán Việt
tần nguy dã sinh động thực vật chủng quốc tế mậu dị công ước

Nghĩa

  1. Công ước CITES
  2. Công ước về buôn bán quốc tế các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ