Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

国务院国有资产监督管理委员会 (guówùyuàn guóyǒu zīchǎn jiāndū guǎnlǐ wěiyuánhuì)

guówùyuàn guóyǒu zīchǎn jiāndū guǎnlǐ wěiyuánhuì

Hán Việt
quốc vụ viện quốc hữu tư sản giám đốc quản lí uy viên hội

Nghĩa

  1. Ủy ban Giám sát và Quản lý Tài sản thuộc sở hữu Nhà nước của Hội đồng Nhà nước (SASAC)
  2. viết tắt cho 国资委

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ