Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

格尔夫波特 (gé ěr fū bō tè)

gé ěr fū bō tè

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
các nhĩ phu ba đặc

Nghĩa

  1. Gulfport (Florida hoặc Mississippi)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ