那完全是我的疏忽那完全是我的疏忽 (nà wánquán shì wǒ de shūhū)nà wánquán shì wǒ de shūhūTừ loạiCụm từHán Việtná hoàn toàn thị ngã đích sơ hốtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Đó hoàn toàn là sự bất cẩn của tôi.